1. SPACECOIN (SPACE) Là Gì?
SPACECOIN (SPACE) là một dự án DePIN xây dựng mạng internet vệ tinh dựa trên blockchain, nhằm cung cấp kết nối đáng tin cậy, không cần cấp phép cho mọi người trên toàn cầu. Dự án tập trung vào việc giải quyết vấn đề cho khoảng 2.6 tỷ người chưa có kết nối internet, đặc biệt ở các khu vực xa xôi, bị ảnh hưởng bởi thiên tai hoặc hạn chế chính trị.
SPACECOIN sử dụng các vệ tinh quỹ đạo thấp Trái Đất (LEO) kết hợp với công nghệ blockchain để tạo ra một hệ thống phi tập trung, minh bạch và không biên giới. Được xây dựng trên nền tảng Creditcoin, dự án cho phép thanh toán bằng tiền mã hóa, hỗ trợ mua trước trả sau (BNPL) và xây dựng hồ sơ tín dụng on-chain cho người dùng chưa có tài khoản ngân hàng.
2. Sản Phẩm & Cơ Chế Hoạt Động
Sản phẩm chính của SPACECOIN là mạng lưới vệ tinh phi tập trung cung cấp internet toàn cầu, hoạt động độc lập với cơ sở hạ tầng mặt đất truyền thống. Điều này giúp duy trì kết nối ngay cả trong trường hợp thiên tai hoặc kiểm soát chính phủ. Cơ chế hoạt động dựa trên công nghệ blockchain để quản lý vệ tinh, với các hợp đồng thông minh (smart contracts) xử lý truyền dữ liệu an toàn và minh bạch mà không cần trung gian.
Để dễ hiểu, hãy phân tích cơ chế từng bước:
- Vệ tinh LEO: Hệ thống sử dụng chòm sao vệ tinh nhỏ ở quỹ đạo thấp, đảm bảo độ trễ thấp và phủ sóng rộng. Người dùng có thể theo dõi vệ tinh thời gian thực qua công cụ Satellite Tracker trên trang web chính thức.
- Tích hợp Blockchain: Dữ liệu truyền tải được xác thực on-chain, đảm bảo tính bảo mật và không thể thay đổi. Thanh toán dịch vụ sử dụng tiền mã hóa, hỗ trợ đa chuỗi mà không cần cầu nối (nhờ Creditcoin).
- Tính Năng Tài Chính: Hỗ trợ BNPL qua Credal cho người dùng ở thị trường mới nổi, và xây dựng hồ sơ tín dụng dựa trên lịch sử sử dụng dịch vụ. Điều này giúp người dùng chưa ngân hàng hóa tiếp cận tài chính dễ dàng hơn.
- Phi Tập Trung: Mạng lưới không phụ thuộc vào bất kỳ thực thể nào, khuyến khích cộng đồng tham gia để mở rộng phủ sóng.
3. Đội Ngũ Thành Viên
Dự án được dẫn dắt bởi Tae Oh (Founder) – người sáng lập Gluwa và Creditcoin, hơn 10 năm kinh nghiệm blockchain tài chính inclusion; và Stuart Gardner (CEO) – chịu trách nhiệm R&D, phóng vệ tinh, đối tác chiến lược, đã triển khai CTC-0 (2024) và chuẩn bị CTC-1 (2025).
Đội ngũ cố vấn gồm General Wesley Clark (Tướng 4 sao nghỉ hưu, cựu Supreme Allied Commander NATO) tư vấn an ninh & địa chính trị, và Youngky Kim (cựu President Networks Samsung Electronics, IEEE Fellow) hỗ trợ tích hợp viễn thông vệ tinh – mặt đất. Sự kết hợp giữa chuyên môn blockchain, không gian, quân sự và telco giúp tăng tính khả thi và uy tín cho dự án DePIN internet vệ tinh phi tập trung.
4. Đối Tác, Nhà Đầu Tư
SPACECOIN đã công bố một số đối tác chiến lược, tập trung vào tích hợp DeFi và mở rộng thị trường. Nổi bật là hợp tác với World Liberty Financial (WLFI) – dự án DeFi liên kết với Trump – để swap token.
Về nhà đầu tư, dự án đã huy động khoảng 20 triệu USD, với 14 triệu được phân bổ và 6 triệu hoàn trả.
5. Tokenomics
5.1. Thông tin cơ bản
Token $SPACE là ERC-20 với tổng cung cố định 21 tỷ token.
Đã Token Generation Event (TGE) ngày 23/01/2026, cung lưu hành ban đầu khoảng 2.15 tỷ token (10.25% tổng cung). Token đã niêm yết trên các sàn lớn như Binance Futures, BitMart, Coinone, Aster Exchange, Kraken, Uniswap và các DEX khác.
5.2. Tính năng token
$SPACE là tiện ích cốt lõi trong hệ sinh thái DePIN vệ tinh:
- Thanh toán phí dịch vụ internet vệ tinh (truy cập dữ liệu, băng thông).
- Staking để nhận phần thưởng từ mạng lưới (Satellite Node Rewards, VPN Rewards).
- Tham gia governance (quyết định phát triển, nâng cấp mạng).
- Khuyến khích vận hành node vệ tinh và sử dụng Starmesh (decentralized VPN).
- Tích hợp DeFi (hoán đổi, pairing với stablecoin như $USD1). Token tạo giá trị thực từ doanh thu dịch vụ kết nối, tập trung dài hạn và phân quyền cộng đồng.
5.3. Phân bổ token
Phân bổ 21 tỷ token ưu tiên cộng đồng, phần thưởng mạng lưới và phát triển bền vững:
Growth & Rewards: 46% (9.66 tỷ SPACE):
- Ecosystem: 20% (4.2 tỷ)
- Airdrop Season 1: 5% (1.05 tỷ)
- Airdrop Season 2: 6% (1.26 tỷ)
- Satellite Node Rewards: 10% (2.1 tỷ)
- VPN Rewards: 5% (1.05 tỷ)
Foundation & Operations: 30% (6.3 tỷ SPACE):
- Foundation: 15% (3.15 tỷ)
- Operations: 5% (1.05 tỷ)
- Marketing: 5% (1.05 tỷ)
- Dev: 5% (1.05 tỷ)
Team & Contributors: 24% (5.04 tỷ SPACE):
- Partner Support: 9% (1.89 tỷ)
- Investors: 10% (2.1 tỷ)
- Advisors, Partners & Contributors: 5% (1.05 tỷ)
5.4. Lịch mở khóa (vesting)
Vesting được thiết kế cliff + linear để tránh bán tháo lớn, ưu tiên dài hạn:
- Ecosystem (20%): 48 tháng linear (unlock ~87.5 triệu/tháng sau TGE).
- Airdrop Season 1 (5%): 25% unlock tại TGE, phần còn lại 3 tháng linear (~262.5 triệu/tháng).
- Airdrop Season 2 (6%): Bắt đầu sau 1 tháng cliff, sau đó 3 tháng linear (~420 triệu/tháng, tức 33.3%/tháng).
- Satellite Node Rewards (10%): 12 tháng cliff, sau đó 48 tháng linear (~43.75 triệu/tháng).
- VPN Rewards (5%): 48 tháng linear (~21.875 triệu/tháng sau TGE).
- Foundation (15%): 12 tháng cliff, sau đó 24 tháng linear (~131.25 triệu/tháng).
- Operations/Dev (tổng 10%): 36 tháng linear (~29.17 triệu/tháng sau TGE).
Marketing (5%): 12 tháng linear (~87.5 triệu/tháng sau TGE). - Investors/Advisors & Contributors (15%): 12 tháng cliff, sau đó 24 tháng linear (~87.5 triệu/tháng cho Investors, ~43.75 triệu/tháng cho Advisors).
- Partner Support (9%): Unlock ngay tại TGE (để đảm bảo liquidity và order book ổn định từ ngày đầu).
6. Lộ Trình Phát Triển
Lộ trình của SPACECOIN tập trung vào triển khai thực tế:
- 2024: Ra mắt vệ tinh đầu tiên CTC-0 qua sứ mệnh SpaceX Bandwagon-2.
- 2025: Triển khai 3 vệ tinh CTC-1, thử nghiệm pilot ở châu Phi và Đông Nam Á.
- 2026: Khởi động hoạt động thương mại, mở rộng phủ sóng, cho phép bên thứ ba triển khai vệ tinh. Công bố thỏa thuận chính phủ/telecom, niêm yết sàn, mục tiêu doanh thu 1 tỷ USD/năm đến 2031.
7. Thông Tin Dự Án
- Website: https://spacecoin.org/
- X: https://x.com/spacecoin
- Telegram: https://t.me/Spacecoin_org
- Discord: https://discord.gg/spacecoin
Đọc thêm:


English.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
.png)
