Genesis Harvest: Airdrop dựa trên “Proof of Pain”
ETHGas - giao thức tập trung vào việc tổ chức và quản lý blockspace trên Ethereum vừa chính thức công bố ra mắt token quản trị GWEI, đồng thời triển khai chương trình phân phối ban đầu mang tên Genesis Harvest.
Theo thông báo từ dự án, ETHGas sẽ thực hiện snapshot vào 07:00 sáng ngày 19/01 (giờ Việt Nam) để xác định các địa chỉ ví đủ điều kiện nhận airdrop. Điểm đáng chú ý nằm ở tiêu chí tham gia: mọi địa chỉ từng chi trả phí gas trên mạng lưới Ethereum đều có thể được phân bổ token.
The Genesis Treasure has been located! 🔐 High in the Sky-Castle, Gassy Jack has begun the Genesis Harvest.$GWEI is on the horizon, with rewards exclusively for those who forge the key and unlock the Treasure.
— ETHGAS (@ETHGasOfficial) January 13, 2026
Official info is live! 👇https://t.co/GyzbnUj49A pic.twitter.com/cuHsMnzcRt
Dự án gọi cách tiếp cận này là “Proof of Pain” ghi nhận chi phí thực tế mà người dùng đã bỏ ra trong nhiều năm để duy trì an ninh và hoạt động của Ethereum, thay vì chỉ thưởng cho những người tương tác gần đây.
GWEI và cơ chế quản trị của hệ sinh thái ETHGas
Token GWEI được thiết kế như công cụ điều phối trung tâm cho toàn bộ giao thức ETHGas. Người nắm giữ có thể staking GWEI để nhận veGWEI, qua đó tham gia biểu quyết các quyết định quan trọng liên quan đến tham số kỹ thuật, nâng cấp hợp đồng thông minh và phân bổ ngân quỹ.
Cơ chế bỏ phiếu gắn liền với thời gian khóa token, giúp tăng trọng số biểu quyết cho những người cam kết dài hạn, đồng thời hạn chế động cơ đầu cơ ngắn hạn một vấn đề phổ biến trong nhiều DAO hiện nay.
Theo tài liệu công bố, tổng cung GWEI là 10 tỷ token. Trong đó, 31% được dành cho tăng trưởng và khuyến khích hệ sinh thái, 27% phân bổ cho nhà đầu tư theo lộ trình mở khóa có kiểm soát, 22% dành cho đội ngũ phát triển, phần còn lại thuộc về cộng đồng, quỹ nền tảng và cố vấn.
Nền tảng tài chính phía sau ETHGas
Việc ra mắt GWEI diễn ra sau khi ETHGas hoàn tất vòng gọi vốn Seed trị giá 12 triệu USD, với sự tham gia của Polychain Capital, Stake Capital, BlueYard Capital, Lafayette Macro Advisors, SIG DT, Amber Group cùng nhiều validator, relayer và block builder trong hệ sinh thái Ethereum.
Dự án cũng đã giới thiệu thị trường hợp đồng tương lai blockspace trên Ethereum, với các cam kết thanh khoản ước tính khoảng 800 triệu USD, nhắm tới nhu cầu từ tổ chức và các ứng dụng đòi hỏi khả năng thực thi ổn định.
Bài toán blockspace và giới hạn của mô hình gas hiện tại
Theo ETHGas, Ethereum hiện vẫn là lớp thanh toán quan trọng nhất của thị trường crypto, nhưng cách phân bổ blockspace thông qua cạnh tranh trong mempool đang bộc lộ nhiều điểm nghẽn. Các ứng dụng buộc phải tham gia đấu giá gas mang tính phản ứng, khiến chi phí biến động mạnh và thời gian xác nhận khó dự đoán khi hoạt động on-chain tăng cao.
Dự án cho rằng vấn đề cốt lõi không nằm ở gas, mà ở việc blockspace - tài nguyên khan hiếm thực sự trong mỗi block chưa được tổ chức như một thị trường có cấu trúc.
Realtime Block: Hướng tiếp cận mới của ETHGas
ETHGas hướng tới việc tái cấu trúc blockspace thông qua cơ chế Realtime Block. Mô hình này cho phép tăng tốc độ sử dụng Ethereum lên tới 240 lần, với thời gian tạo block tổng hợp chỉ khoảng 50ms, trong khi vẫn duy trì các tiêu chuẩn an ninh và bảo mật.
Cách tiếp cận này đặc biệt phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ trễ thấp, trải nghiệm mượt mà và khả năng dự đoán chi phí, trong bối cảnh Ethereum đang chịu áp lực cạnh tranh ngày càng lớn từ các blockchain hiệu năng cao.
Góc nhìn từ nhà sáng lập
“Những người dùng chủ chốt của Ethereum đã dành nhiều năm đối mặt với phí gas biến động và độ trễ cao điều giúp tài trợ cho an ninh mạng lưới nhưng lại kìm hãm khả năng sử dụng,” Kevin Lepsoe, CEO ETHGas, chia sẻ. “Với GWEI, chúng tôi trao lại quyền điều phối cho chính những người dùng đó, hướng tới một lớp thanh toán nơi gas trở nên gần như vô hình.”
Ý tưởng tổ chức lại thị trường gas và blockspace cũng đang được thảo luận rộng rãi trong cộng đồng, trong đó Vitalik Buterin từng kêu gọi xây dựng các thị trường hợp đồng tương lai gas không cần niềm tin để giúp người dùng phòng ngừa biến động phí.
Đọc thêm:


English








.jpg)
.jpg)

